Kết qua giáo dục nhà trường năm học 2019-2020

Lượt xem:

Đọc bài viết

Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nam
Trường THCS Vĩnh Trụ

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
 Độc lập-Tự do- Hạnh phúc
—————–

THỐNG KÊ HỌC LỰC, HẠNH KIỂM, DANH HIỆU

 NĂM HỌC 2019-2020

STT

Lớp


Số

Học lực

Hạnh kiểm

Danh hiệu

Giỏi

Khá

TB

Yếu

Kém

Tốt

Khá

TB

Yếu

HSG

HSTT

sl

%

sl

%

sl

%

sl

%

sl

%

sl

%

sl

%

sl

%

sl

%

sl

%

sl

%

Khối 6

147

17

10.7

67

47.2

63

40.5

0

0.00

0

0.00

134

91.14

13

8.86

0

0

0

0

17

10.7

67

47.2

1

6A

31

3

9.68

17

54.84

11

32.26

0

0.00

0

0.00

28

90.32

3

9.68

0

0.00

0

0.00

3

9.68

17

54.84

2

6B

31

0

0.00

18

58.06

13

38.71

0

0.00

0

0.00

28

90.32

3

9.68

0

0.00

0

0.00

0

0.00

18

58.06

3

6C

41

7

17.07

19

46.34

15

36.59

0

0.00

0

0.00

40

97.56

1

2.44

0

0.00

0

0.00

7

17.07

19

46.34

4

6D

44

7

15.91

13

29.55

24

54.55

0

0.00

0

0.00

38

86.36

6

13.64

0

0.00

0

0.00

7

15.91

13

29.55

Khối 7

175

19

10.9

81

46.3

75

41

0

0.00

0

0.00

157

89.73

18

10.3

0

0.00

0

0.00

19

10.9

81

46.3

5

7A

45

5

11.11

19

42.22

21

46.67

0

0.00

0

0.00

42

93.33

3

6.67

0

0.00

0

0.00

5

11.11

19

42.22

6

7B

45

2

4.44

23

51.11

20

44.44

0

0.00

0

0.00

39

86.67

6

13.33

0

0.00

0

0.00

2

4.44

23

51.11

7

7C

43

7

16.28

20

46.51

16

34.88

0

0.00

0

0.00

37

86.05

6

13.95

0

0.00

0

0.00

7

16.28

20

46.51

8

7D

42

5

11.90

19

45.24

18

38.10

0

0.00

0

0.00

39

92.86

3

7.14

0

0.00

0

0.00

5

11.90

19

45.24

Khối 8

154

24

15.3

70

45.1

60

37.6

0

0.00

0

0.00

142

91.67

11

7.64

1

0.7

0

0

24

15.3

70

45.1

9

8A

36

4

11.11

14

38.89

18

50.00

0

0.00

0

0.00

30

83.33

6

16.67

0

0.00

0

0.00

4

11.11

14

38.89

10

8B

36

4

11.11

15

41.67

17

38.89

0

0.00

0

0.00

30

83.33

5

13.89

1

2.78

0

0.00

4

11.11

15

41.67

11

8C

40

7

17.50

17

42.50

16

40.00

0

0.00

0

0.00

40

100.00

0

0.00

0

0.00

0

0.00

7

17.50

17

42.50

12

8D

42

9

21.43

24

57.14

9

21.43

0

0.00

0

0.00

42

100.00

0

0.00

0

0.00

0

0.00

9

21.43

24

57.14

Khối 9

154

25

16.3

74

47.9

55

35.8

0

0

0

0

146

94.57

8

5.43

0

0

0

0

25

16.3

74

47.9

13

9A

35

6

17.14

16

45.71

13

37.14

0

0

0

0

31

88.57

4

11.43

0

0

0

0

6

17.14

16

45.71

14

9B

37

6

16.22

17

45.95

14

37.84

0

0

0

0

35

94.59

2

5.41

0

0

0

0

6

16.22

17

45.95

15

9C

41

7

17.07

20

48.78

14

34.15

0

0

0

0

40

97.56

1

2.44

0

0

0

0

7

17.07

20

48.78

16

9D

41

6

14.63

21

51.22

14

34.15

0

0

0

0

40

97.56

1

2.44

0

0

0

0

6

14.63

21

51.22

Toàn trường

630

85

13.3

292

46.6

253

38.7

0

0

0

0

579

91.78

50

8.05

1

0.17

0

0

85

13.3

292

46.6

HIỆU TRƯỞNG

Nguyễn Thị Tươi