PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2020-2021
Lượt xem:
|
PHÒNG GD&ĐT LÝ NHÂN TRƯỜNG THCS TT VĨNH TRỤ |
BẢNG PHÂN CÔNG CÔNG TÁC Năm học 2020-2021 |
|
TT |
Họ và tên |
Chức vụ |
Trình độ CM |
Nhiệm vụ công tác |
Số |
|
|
1 |
Nguyễn Thị Tươi |
HT |
ĐHSP Sử |
Hướng nghiệp, Tư vấn học đường; PT chung |
||
|
2 |
Nguyễn Thị Mai |
PHT |
ĐHSP Lý |
Hướng nghiệp (2t); PT HĐGDNGLL, Phụ trách tổ KHTN |
||
|
3 |
Nguyễn Duy Phong |
PHT |
ĐHSP Văn-Địa |
Địa 9AB(3t);PTCM,CNTT,KĐCL |
3 |
|
|
4 |
Pham T Chung Thủy |
PHT |
ĐHSP Văn-Sử |
Sử 7CD(4t); PCGD;PTCM; Công đoàn |
2 |
|
|
5 |
Nguyễn Thị Gấm |
TTCM |
ĐHSP Sinh-Hóa |
Sinh 9A,C,D;8A,B,C,D(14t);TTCM(3t);TTND-CĐ (2t), BD HSG Sinh 8,9 (3,5t) |
20,5 |
|
|
6 |
Trần Thu Tiếp |
TPCM |
ĐHSP Toán-Lý |
Toán 8A,B(8t);TC Toán 8A,B(2t);Lý 7B(1t);C.Nhiệm 8B(4,5t), TPCM(1t);BD HSG Toán 8 (3t) |
19,5 |
|
|
7 |
Vũ Thị Minh Huệ |
GV |
ĐHSP Toán-Tin |
Toán 9A,B(8t);TC Toán 9A,B(2t); CD 6B(1t);C.Nhiệm 9A(4,5t), CĐ(1t), BDHSGToán 9 (2,5t) |
19,0 |
|
|
8 |
Vũ QuốcTrung |
GV |
CĐSP KTCN |
Công nghệ 6A,B(4t);7A,B(3t);8A,B(3t);Sinh 7A(2t); Lý 6A,B,C,D(4t); Tu sửa CSVC(3t) |
19,0 |
|
|
9 |
Nguyễn Thị Tú |
GV |
ĐHSP Toán-Tin |
Toán 7A,B(8t); TC Tin 7A,B,C,D(4t);Chủ nhiệm 7A(4,5t);BD HSG Toán 7(2t) |
18,5 |
|
|
10 |
Trần Văn Vinh |
GV |
ĐHSP TDTT |
Thể dục 6A-B(4t), 7A-B(4t), 8A-B(2t), 9A-B(4t);HSG TDTT(2t) |
18,0 |
|
|
11 |
Trần Trung Thành |
GV |
ĐHSP Toán-Lý |
Toán 6A,B,C(12t);TC Toán 6A,B,C(3t);HSG Toán 6(2t) |
17,0 |
|
|
12 |
Phạm Thị Hằng |
GV |
ĐHSP KTCN |
Lý 7A(1t), Sinh 6A,B,C, D(8t), CN9A,B,CD(4t), GDCD6A(1t); C.Nhiệm 6A(4,5t) |
18,5 |
|
|
13 |
Đỗ Thị Ngọc |
GV |
ĐHSP Sinh-Địa |
Địa 6A,B,C,D(4t), Địa 8A,B,C,D(6t), Sinh 7B(2t); C.Nhiệm 7B(4,5t);BDHSG Địa 8(2t) |
18,5 |
|
|
14 |
Đỗ Thu Hằng |
GV |
ĐHSP Sinh-Hóa |
Hóa 9A,B,C,D(8t);Sinh 9B(2t);Hóa 8A,B,D(6t);BD HSG Hóa 9 (1,5t) |
17,5 |
|
|
15 |
Nguyễn Cảnh Tuân |
GV |
ĐHSP Lý-Đội |
Lý 9A,B,C,D(8t), Lý 8A,B(2t);TPTĐ(5t), TVHĐ(1t); BDHSG Lý 9 (2,5t) |
18,5 |
|
|
16 |
Nguyễn.T.Vân Thành |
GV |
ĐHSP Văn-Sử |
Văn 9A,B(10t); TC Văn 9A,B(2t);Chủ nhiệm 9B(4,5t); BD Văn 9(1,5t); UVCĐ(1T) |
19 |
|
|
17 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
GV |
ĐHSP Văn-Sử |
Văn 8A,B(8t);TC Văn 8A,B(2t);Sử 8A,B(3t);Chủ nhiệm 8A(4,0t);BD Sử 8(2t) |
19 |
|
|
18 |
Lại Thị Luyến |
GV |
ĐHSP Văn-Nhạc |
Văn 8C,D(8t);TC Văn 8C,D(2t); Địa 7A(2t);Chủ nhiệm 8C(4,5t);BD Văn 8(2t); |
18,5 |
|
|
19 |
Lê Thị Minh Ngân |
GV |
ĐHSP Văn-Nhạc |
Văn 6AB (8t); TC Văn 6AB(2t); Sử 7 A,B(4t);Chủ nhiệm 6B(4,5t) |
19 |
|
|
20 |
Phạm Thị Huyền Trang |
GV |
ĐHSP Văn-GDCD |
Văn 7C,D(8t); CD 7ABCD(4t);Chủ nhiệm 7D(4,5t); BD Văn 7(2t) |
18,5 |
|
|
21 |
Đỗ Thị Luyến |
GV |
ĐHSP Văn-Địa |
Văn 7A,B(8t);TCV 7A,B(2t);Địa 9C,D(3t);Địa 7D(2t); TKHĐ(2t);BD Địa 9 (1,5t); |
19 |
|
|
22 |
Đinh Khánh Ngọc |
GV |
ĐH GD chính trị |
Sử 9A,B,C,D(6t);Sử 6B,C,D(3t);Sử 8CD(3t);Chủ nhiệm 6C(4,5t);BTĐ(1t);BD Sử 9(1,5t) |
19 |
|
|
23 |
Trương T. Kim Nhẫn |
GV |
ĐH Luật |
GDCD 8,9(8t);CD 6CD(2t); Sử 6A(1t);TPTĐ(7t); Tư vấn học đường(1t) |
19 |
|
|
24 |
Nguyễn Văn Long |
GV |
ĐH Nhạc |
Nhạc 6,7,8,9(14t); Địa 7B(2t);PTVN(2t) |
18 |
|
|
25 |
Trần Thu Hương |
GV |
ĐHSP Mĩ thuật |
MT 6,7,8,9(14t);PTGDTX(4t); Làm hồ sơ giáo án LĐ, HĐNGLL 6D(0,5t) |
18,5 |
|
|
26 |
Trần Thị Thúy Giang |
GV |
ĐHSP T.Anh |
Anh 9A,B(6t);Anh 8A(3t);Anh 6A,B(6t);TPCM(1t);BD Anh 6(2t);BD Anh mạng(1t) |
19 |
|
|
27 |
Trần Anh Tuấn |
GV |
ĐHSP T.Anh |
Anh 6C,D(6t);Anh 7A,B(6t);Anh 8B(3t);BD Anh 8(2t); BD Anh 7(2t) |
19 |
|
|
28 |
Trần Thị Hoa |
GV |
ĐHSP T.Anh |
Anh 9C,D(6t); Anh 7C,D(6t); Anh 8CD(6t);BD Anh 9(1,5t), |
19,5 |
|
|
29 |
Trần Hòa Hiệp |
GV |
ĐHSP TDTT |
Thể dục 6C,D(4t),7C,D(4t),8C,D(2t),9C,D(4t);HSG TDTT(2t) |
18,0 |
|
|
30 |
Nguyễn Thị Hạnh |
GV |
ĐHSP Toán |
Toán 9C,D(8t);TC Toán 9C,D(2t); Toán 6D(4t), T.C Toán 6D(1t);C.Nhiệm 9C(4,0t) |
19,0 |
|
|
31 |
Trần Văn Long |
GV |
ĐHSP Hóa |
Toán 8C,D(8t);Hóa 8C(2t);TC Toán 8C,D(2t);C.Nhiệm 8C(4,5t); HSG Hóa 8(2t) |
18,5 |
|
|
32 |
Trần T Thúy Nhài |
GV |
ĐHSP Toán |
Toán 7C,D(8t);TC Toán 7C,D(2t);Lý 8C,D;7C,D(4t);C.Nhiệm 7C(4,5t);HSG Lý 8(2t) |
20,5 |
|
|
33 |
Nguyễn Mạnh Lâm |
GV |
CĐSP KTCN |
Công nghệ 6C,D(4t), 7C,D(3t), 8C,D(3t), Sinh 7C,D(4t); GDTX(5t) |
19,0 |
|
|
34 |
Lê Thị Thúy Hà |
TTCM |
ĐHSP Ngữ văn |
Văn 9C,D (10t);TC Văn 9C,D(2t);C. Nhiệm 9D (4,0t) ; TTCM(3t) |
19 |
|
|
35 |
Lại Thị Luyến |
GV |
ĐHSP Ngữ văn |
Văn 8C,D(8t);TC Văn 8C,D(2t); Địa 7A(2t);C.Nhiệm 8C(4,5t);BD Văn 8(2t); |
18,5 |
|
|
36 |
Phạm.T.Huyền Trang |
GV |
ĐHSP Ngữ văn |
Văn 7C,D(8t); CD 7ABCD(4t);C. nhiệm 7D(4,5t); HSG Văn 7(2t) |
18,5 |
|
|
37 |
Nguyễn .T. Lan Hương |
GV |
ĐHSP Ngữ văn |
Văn 6C,D(8t);TCV 6C,D(2t);Địa 7C(2t);C.Nhiệm 6D(4,0t);UVCĐ(1t); BD Văn 6 (2t) |
19 |
|
|
38 |
Phạm Văn Tân |
GV |
ĐHSP Lý |
Tổng hợp thống kê |
2 |
|
|
39 |
Trần Thị Bích Tần |
NV |
ĐH Kế toán |
Kế toán; Y tế trường học |
||
|
40 |
Phạm Thị Bích Huệ |
NV |
ĐH Kế toán |
Thủ quỹ; Thư viện; Văn thư |
||
|
41 |
Nguyễn Văn An |
NV |
TC Văn thư |
Thiết bị; Cơ sở dữ liệu; CNTT |
||
|
42 |
Nguyễn Thị Phượng |
NV |
ĐH Kế toán |
Thiết bị, Cơ sở dữ liệu, Y tế trường học |
||
|
43 |
Lê Thị Tới |
NV |
TC Văn thư |
Thư viện, Văn thư |
