Phân công chuyên môn Tổ KHTN năm học 2024-2025
Lượt xem:
|
TRƯỜNG THCS TT VĨNHTRỤ TỔ KHOA HỌC TỰ NHIÊN |
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KÌ I – NĂM HỌC 2024 – 2025 |
|
TT |
Họ và tên |
Phân công môn, lớp, số tiết/Tuần |
Số tiết |
Tên công việc |
T.số giờ |
|
|
1 |
Nguyễn Thị Gấm |
KHTN 9CD(Sinh) : 2,2t KHTN 7DEH (Hóa+ Sinh): 8,1t KHTN (Sinh) 8CD: 3t KHTN 6D: 4t |
17,3 tiết |
TTCM: 3,0t TTND + CĐ: 1,0t |
21,3 tiết |
|
|
2 |
Trần Thu Tiếp |
Toán 8A,B: 8t HĐTNHN 8AB: 2t KHTN 8 (Lý) 8AB: 2,5t GDĐP 6AB, 7B: 1,5t |
14,0 tiết |
Chủ nhiệm 8B: 4,0t TPCM: 1,0t BD HSG Toán 8 Toán 8 mạng |
19,0 tiết |
|
|
3 |
Vũ Thị Minh Huệ |
Toán 9A,B: 8t HĐTN 9B : 1t Tin 9ABCD: 4t Tin 7C: 1t |
14,0 tiết |
Chủ nhiệm 9B: 4,0 CĐ: 1,0t BD HSG Toán 9 BD Toán 9 mạng PHBM Tin học – Khu A |
19,0 tiết |
|
|
4 |
Nguyễn Thị Tú |
Toán 7BH: 8t Tin 7ABH: 3t Tin 8ABCD: 4t |
15,0 tiết |
Chủ nhiệm 7B: 4,0t BD Tin học trẻ PHBM Tin khu B |
19,0 tiết |
|
|
5 |
Trần Trung Thành |
Toán 7AC: 8t HĐTN 7B: 1t GDCD 7ACD: 3t MT 9AB: 2t GDĐP 8AB: 1t MT 8C: 1t |
16,0 tiết |
BD HSG Toán 7 |
16,0 tiết |
|
|
6 |
Nguyễn Thị Hạnh |
Toán 7 DE: 8t KHTN 6C: 4t HĐTN 7D: 1t MT 7DE: 2t |
15,0 tiết |
Chủ nhiệm 7D: 4,0 t BD HSG Toán 7 |
19,0 tiết |
|
|
7 |
Trần Văn Long |
Toán 8C,D: 8t KHTN 8 CD (Hóa): 2,5t HĐTN 8CD: 2t MT 6CD 2,0t GDĐP 8C: 0,5t |
15,0 tiết |
Chủ nhiệm 8C: 4,0t BD HSG Toán 8 |
19,0 tiết |
|
|
8 |
Trần Thị Thúy Nhài |
Toán 9CD: 8t KHTN 9 BCD (Lý): 3,9t HĐTNHN 9D: 1t GDĐP 9CD: 1t MT 9CD: 2t |
15,9 tiết |
Chủ nhiệm 9C: 4,0t BD HSG Toán 9 |
19,9 tiết |
|
|
9 |
Phạm Thị Hằng |
KHTN 6AB: 8,0t KHTN Lý 7ABC: 3,9t HĐTN 7A: 1,0t GDĐP 7A: 0,5t |
13,4 tiết |
Chủ nhiệm 7A: 4,0 t TKHĐ: 2,0t |
19,4 tiết` |
|
|
10 |
Nguyễn Mạnh Lâm |
CN 6ABCD: 4t CN 7ABCDEH: 6t MT 7ABCH: 4t GDĐP6CD 1t |
15 tiết |
GDTX: 4,0t |
19,0 tiết |
|
|
11 |
Vũ Quốc Trung |
CN 9ABCD: 6t CN 8ABCD: 6t MT 8AB: 2t MT 6AB: 2t GDĐP 7EH: 1t |
17,0 tiết |
BD đội tuyển thi KHKT PHBM Công nghệ – Khu A |
17,0 tiết |
|
|
12 |
Đỗ Thị Ngọc |
Địa 6AB: 3t Địa 7ABC 4,5t Địa 8AB: 3t Địa 9CD: 3t KHTN 7C (Sinh): 1,7t GDĐP 9AB: 1t MT 8D: 1t |
17,2 tiết |
17,2 tiết |
||
|
13 |
Đỗ Thu Hằng |
KHTN Hóa + Sinh 9AB: 5,5t KHTN Hóa + Sinh 8AB: 5,5t KHTN 7AB (Hóa+ Sinh): 5,4t KHTN 7C (Hóa): 1t |
17,4 tiết |
PHBM KHTN – Khu B |
17,4 tiết |
|
|
14 |
Nguyễn Cảnh Tuân |
KHTN Lý 9A: 1,25t KHTN 8CD (Lý): 2,5t KHTN 7DEH (Lý): 3,9t GDĐP 7CD: 1,0t |
8,65 tiết |
CĐ: 1,0t TPT + TVHĐ : 8,0t |
17,65 tiết |
|
|
15 |
Trần Hòa Hiệp |
GDTC 6CD: 4t GDTC 7DEH: 6t GDTC 8CD: 4t GDTC 9CD: 4t |
18 tiết |
BD HSG TDTT |
18,0 tiết |
|
|
16 |
Trần Văn Vinh |
GDTC 6AB: 4t GDTC 7ABC: 6t GDTC 8AB: 4t GDTC 9AB: 4t |
18,0 tiết |
BD HSG TDTT |
18,0 tiết |
|
|
Ngô Kim Anh |
Toán 6CD: 8t KHTN 9CD (Hóa): 3,2 t HĐTNHN 6C: 1,0t GDĐP 8D: 0,5t GDCD 6C,D 2t |
14,7 tiết |
Chủ nhiệm 6C: 4,0t PHBM KHTN – Khu A BD HSG Toán 6 |
18,7 tiết |
||
|
18 |
Trần Đức Tin |
Toán 6AB: 8t Tin 6ABCD: 4t HĐTNHN 6B: 1t Tin 7DE: 2t |
15,0 |
Chủ nhiệm 6B: 4t BD HSG Toán 6 |
19,0 |
|
|
Vĩnh Trụ, ngày 30 tháng 8 năm 2024
|
