Phân công chuyên môn Tổ KHXH năm học 2023-2024
Lượt xem:
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN TỔ KHXH NĂM HỌC 2023-2024
|
TT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
ĐV |
GVG |
Trình độ CM |
Phân công môn, lớp, số tiết/Tuần |
Tên công việc |
T.số giờ |
|
|
Ban đầu |
Hiện nay |
||||||||
|
1 |
Nguyễn Duy Phong |
24/4/1979 |
x |
Tỉnh |
CĐSP |
ĐHSP |
Địa 6BH (3t); GDĐP Địa 6BH(0,3T) |
PTCM; PTPC; |
19,0 tiết |
|
2 |
Lê Thị Thúy Hà |
9/25/1972 |
x |
Huyện |
CĐSP |
ĐHSP |
Văn 8CD (8t); GDĐP Văn 8CD(0,6t), Địa 7D (1,5t); GDĐP Địa 7CD (0,3T); HĐTN 8CD(2T); |
Chủ nhiệm 8D (4,0t) |
19,4 tiết |
|
3 |
Nguyễn Thị Vân Thành |
11/10/1980 |
x |
Huyện |
CĐSP |
ĐHSP |
Văn 9A(5t); TCV 9A (1T); Sử 7ABCD(6T); GDĐP Sử 7ABCD (0,8T); |
Chủ nhiệm 9A(4,5t); UVCĐ(1T) |
19,3 tiết |
|
4 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
14/4/1979 |
Huyện |
CĐSP |
ĐHSP |
Văn 6AB(8t); GDĐP Văn 6AB (0,6T); Sử 6A (1,5t); GDĐP Sử 6A(0,2T); Sử 9ABCD(4t) |
Chủ nhiệm 6A (4,0t) |
19,1 tiết |
|
|
5 |
Lại Thị Luyến |
2/20/1982 |
x |
Huyện |
CĐSP |
ĐHSP |
Văn 7C,D (8t); GDĐP VĂN 7CD (0,6T); HĐTN 6AE (3T); NHẠC 9CD(1t); Sử 6H (1,5T); GDĐP Sử 6H(0,2T); GDCD8B (1,0t); GDĐP 8B (0,1t) |
Chủ nhiệm 7D(4t); BD Văn 7(1t) |
19,4 tiết |
|
6 |
Lê Thị Minh Ngân |
1/23/1982 |
x |
Huyện |
CĐSP |
ĐHSP |
Văn 7AB (8t); GDĐP Văn 7AB(0,6t); Sử 6BCDE (6t), GDĐP Sử 6BCDE (0,8t) |
Chủ nhiệm 7A(4t) |
19,4 tiết |
|
7 |
Phạm Thị Huyền Trang |
11/22/1979 |
x |
Tỉnh |
CĐSP Văn, GDCD |
ĐHSP Văn |
Văn 6H (4t); GDĐP Văn 6H (0,3t), CD 7CD (2t); CD 9CD(2T); CD 8CD (3T); CD 6DEH (3T); GDĐP CD 6DEH (0,3T); GDĐP CD 7ABCD (0,4T); GDĐP CD 8CD (0,2T) HĐTN 6H (1t) |
Chủ nhiệm 6H(4t) |
19,2 tiết |
|
8 |
Nguyễn Thị Lan Hương |
12/13/1984 |
x |
Huyện |
CĐSP Văn, Nhạc |
ĐHSP Văn |
Văn 6DE(8t); ĐỊA 6DE(3t), GDĐP VĂN 6DE(0,6t), GDĐP ĐỊA 6DE (0,3t) |
Chủ nhiệm 6E (4t); BD Văn 6(1t) |
17,9 tiết |
|
9 |
Cao Thị Nhung |
4/10/1980 |
x |
Huyện |
CĐSP Văn, Địa |
ĐHSP Văn |
Văn 9B(5t); TC Văn 9B(1t), Địa 9AB(3t); Địa 6C (1,5t), GDĐP Địa 6C (0,2t); VĂN 6C (4T); GDĐP VĂN 6C (0,3T) |
BD Địa 9 (0,75t); Chủ nhiệm 6C (4t) |
19,75 tiết |
|
10 |
Hoàng Thị Hồng Hạnh |
4/11/1982 |
x |
Huyện |
CĐSP Văn, Nhạc |
ĐHSP Văn |
Văn 9CD (10t); TC Văn 9CD(2t); Địa 7C (1,5t) |
Chủ nhiệm 9C(4,5t); BDV 9(0,75T); BT Đoàn (1t) |
19,75 tiết |
|
11 |
Đinh Khánh Ngọc |
4/1/1983 |
x |
Tỉnh |
CĐSP Sử, GDCD |
ĐH GD chính trị |
Sử 8ABCD (6T); GD ĐP Sử 8ABCD (0,8T) |
BD HSG Sử8(1T); TT (2T); TVHĐ (1T) |
20,3 tiết |
|
12 |
Nguyễn Văn Long |
10/26/1966 |
x |
Huyện |
CĐSP Nhạc |
ĐH Nhạc |
Nhạc 6,7,8(14t); GDĐP Nhạc K6,7,8 (2t); Nhạc 9AB (1T) |
PTVN(2t) |
19,0 tiết |
|
13 |
Trần Thị Cẩm Lệ |
31/3/1985 |
x |
Huyện |
CĐSP Văn-Nhạc |
ĐHSP Văn |
Văn 8AB (8t); Địa 6A (1,5t); CD 7AB(2T); CD 9AB(2T); GDĐP Văn 8AB (0,6 t); GDĐP Địa 6A (0,2T); CD 8A (1T); GDĐP CD 8A (0,1T) |
Chủ nhiệm 8A (4t) |
19,4 tiết |
|
14 |
Trần Thị Thu Hương |
3/22/1968 |
Huyện |
CĐSP Mĩ Thuật |
ĐHSP Mĩ Thuật |
MT 678 (14t),GD ĐP MT K6,7,8(1,8t) |
PTGDTX(3t) |
18,8 tiết |
|
|
15 |
Trần Thị Thúy Giang |
11/10/1977 |
x |
Huyện |
CĐSP Anh |
ĐHSP |
Anh 8AB(6t);Anh 7AB(6t);Anh 9AB(6t) |
TPCM(1t); BD Anh 8,9(1,75t); BD Anh mạng 8,9 (0,5t) |
21,25 tiết |
|
16 |
Trần Anh Tuấn |
10/2/1975 |
x |
Huyện |
CĐSP Anh |
ĐHSP |
Anh 9CD(6t);Anh 8D(3t);Anh 6ABC(9t) |
BD Anh 6( 1t); |
19,0 tiết |
|
17 |
Trần Thị Hoa |
3/5/1977 |
Huyện |
CĐSP |
ĐHSP |
Anh 7C,D(6t); Anh 6DEH(9t); Anh 8C(3t) |
BD Anh 7 (1t) |
19,0 tiết |
Vĩnh Trụ,ngày ngày 07 tháng 09 năm 2023 TỔ TRƯỞNG HIỆU TRƯỞNG
Đinh Khánh Ngọc Nguyễn Thị Tươi
